Giá vivo Y33e tại Việt Nam Ra mắt 30/09/2022 198g, dày 8.5mm Android 12, Origin OS Ocean bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC Giá tại Việt Nam 4.680.000₫ Giá quy đổi So sánhMàn hình: 6.51" 720x1600 pixel Camera chính: 13MP 1080p Bộ nhớ và chip: 4GB RAM Dimensity 700 Pin: 5000mAh Cấu hình vivo Y33e Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
CDMA2000 1x Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 Băng tần 5G 1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G
Thiết kế Kích thước 164 x 75.9 x 8.5 mm (6.46 x 2.99 x 0.33 in)
Height:164mm, Width:75.84mm, Thickness:8.45mm Trọng lượng 198 g (6.98 oz) Chất liệu Glass front, plastic frame, plastic back SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Màu sắc Black, Blue
Màn hình Loại IPS LCD Kích thước 6.51 inch, 102.3 cm2 (~82.2% screen-to-body ratio) Độ phân giải 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density)
Bộ nhớ RAM 4GB Bộ nhớ trong 128GB Thẻ nhớ microSDXC
Camera sau Ống kính 1 13 MP, f/2.2, 26mm (wide), PDAF Ống kính 2 2 MP, f/2.4, (macro) Tính năng The rear main camera supports 10x digital zoom and the front supports 2x digital zoom, CMOS, rear: photo, portrait, night scene, video, panorama, dynamic photo, slow motion, time-lapse photography, professional mode, AR cute Shooting, document correction, short video. Quay video 1080p@30fps
Camera trước Ống kính 1 8 MP, f/2.0, (wide) Quay video 1080p@30fps
Pin Dung lượng Li-Po 5000 mAh, non-removable
Tính năng Cảm biến Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass
Kết nối Wi-Fi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Bluetooth 5.1, A2DP, LE, aptX HD GPS Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS NFC Không Radio Chưa rõ USB USB Type-C, USB On-The-Go
Bình luận về vivo Y33e
Chưa có bình luận nào về vivo Y33e.