Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi 4C tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi 4C tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/09/2015
  • 164g, dày 7.8mm
  • Android 5.1.1 (Lollipop), upgradable to 7.0 (Nougat), MIUI 10
  • bộ nhớ 16GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam6.489.340₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 808
  • Pin: 3080mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi 4C

Ra mắt

Ngày ra mắt10/09/2015
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mi 4C
WikipediaXiaomi Mi 4C trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 ,TD-SCDMA
Băng tần 4G1, 3, 7, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA, LTE

Thiết kế

Kích thước138.1 x 69.6 x 7.8 mm (5.44 x 2.74 x 0.31 in)
Trọng lượng164 g (5.78 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM
Màu sắcWhite, grey, pink, yellow, blue

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inch, 82.6 cm2 (~72.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 5.1.1 (Lollipop), upgradable to 7.0 (Nougat), MIUI 10
ChipMediatek MT6795 Helio X10 (28 nm)
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 418

Bộ nhớ

RAM2GB/3GB
Bộ nhớ trong16GB/32GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/3.1", 1.12µm, PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 15 MP, f/2.0
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3080 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, 40% in 60 min (advertised) Quick Charge 2.0

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCKhông
RadioKhông
USBType-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 1233 Basemark X: 12096
Màn hìnhContrast ratio: 1609 (nominal), 2.574(sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 73dB / Noise 66dB / Ring 77dB
Chất lượng âm thanhNoise -94.7dB / Crosstalk -95.3dB
Thời lượng pinEndurance rating 52h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi 4C?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi 4C

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 4C.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi 4C tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($250).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.489.340₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$250
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi 4C

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.710.000₫ — 7.269.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi 4C

Xiaomi Mi 4C ra mắt ngày 10/09/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.489.340₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon 808, RAM 2GB và pin 3080 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 18,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 21,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$250 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 324 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 20,466 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 75 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,123 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 31,199 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,727 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 909 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 936 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 337 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 77,373 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 916 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 200 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,743,850 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,747 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,198 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,844 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,621 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 33,695 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 332,454 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,048,278 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,361 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,752 (Hết hàng, Giá quy đổi)