Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi 9 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi 9 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/03/2019
  • 173g, dày 7.6mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, MIUI 12
  • bộ nhớ 64GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam10.400.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.39"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 3300mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi 9

Ra mắt

Ngày ra mắt01/03/2019

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 38, 39, 40 - Global ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 34, 38, 39, 40, 41 - China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước157.5 x 74.7 x 7.6 mm (6.20 x 2.94 x 0.30 in)
Trọng lượng173 g (6.10 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcLavender Violet, Ocean Blue, Piano Black

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.39 inch, 100.2 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, MIUI 12
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, Laser AF
Ống kính 212 MP, f/2.2, 54mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 316 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.0", 1.0µm, PDAF
Tính năngPDAF, Laser AF, 2.2, 54mm (telephoto), 1/3.6, 1.0?, PDAF, 2x optical zoom, 13mm (ultrawide), 1/3.0, 1.0?, PDAF, Dual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/3", 0.9µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 3300 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSdual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS ,YesInfrared port,YesRadio
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi 9?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi 9

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 9.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi 9 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($400).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.400.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$400
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi 9

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.152.000₫ — 11.649.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi 9

Xiaomi Mi 9 ra mắt ngày 01/03/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.400.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.39 inch, chip Snapdragon 855, RAM 6GB và pin 3300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 63,999
Giá tại BangladeshTk 31,000
Giá tại USA$400
Giá tại CanadaCA$ 520 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 32,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 120 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 50,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 22,000 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,456 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,500 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 540 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 124,000 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,468 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 320 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,000,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,800 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,920 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 30,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 54,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 532,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,680,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 22,040 (Giá quy đổi)