Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Dual,16 MP, f/1.8, 1.12?, PDAF 5 MP, f/2.2, (depth)Features,Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps |
|---|

| Ngày ra mắt | 09/10/2019 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat7 300/50 Mbps |
| Kích thước | 157.8 x 75.2 x 7.8 mm (6.21 x 2.96 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 156 g (5.50 oz) |
| Kích thước | 6.3 inch, 99.1 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~400 ppi density) |
| Chip | Mediatek MT6771V Helio P70 (12nm) |
|---|---|
| CPU | Octa-core (4x2.1 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53) |
| Bộ nhớ trong | 32GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM ,eMMC 5.1 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Tính năng | Main Camera,Dual,16 MP, f/1.8, 1.12?, PDAF 5 MP, f/2.2, (depth)Features,Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3200 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
|---|---|
| GPS | A-GPS, GLONASS ,Yes (market dependent)Radio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($180).
| Giá niêm yết | 4.680.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $180 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Blade V10 |
Zte Blade V10 ra mắt ngày 09/10/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.680.000₫.
Máy có màn hình 6.3 inch, chip MT6771V Helio P70, RAM 3GB và pin 3200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,600 |
| Giá tại USA | $180 |
| Giá tại Canada | CA$ 234 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,760 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 810 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 655 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 675 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 243 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 661 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 144 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,700,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 864 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,590 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,890 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,300 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 239,760 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 756,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,030 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,918 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte Blade V10
Chưa có bình luận nào về Zte Blade V10.