Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Dual,13 MP, f/2.0, AF 2 MP, f/2.4, (depth)Features,LED flash, HDRVideo,1080p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 157.1 x 75.8 x 8.1 mm (6.19 x 2.98 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 150 g (5.29 oz) |
| Kích thước | 6.26 inch, 97.8 cm2 (~82.1% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~269 ppi density) |
| Chip | Unisoc SC9863A (28nm) |
|---|---|
| CPU | Octa-core (4x1.6 GHz Cortex-A55 & 4x1.2 GHz Cortex-A55) |
| Bộ nhớ trong | 32GB 2GB RAM, 64GB 3GB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Tính năng | Main Camera,Dual,13 MP, f/2.0, AF 2 MP, f/2.4, (depth)Features,LED flash, HDRVideo,1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3200 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
|---|---|
| GPS | A-GPS, GLONASS ,Yes (64/3GB model only)Radio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($180).
| Giá niêm yết | 4.680.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $180 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Blade V10 Vita |
Zte Blade V10 Vita ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.680.000₫.
Máy có màn hình 6.26 inch, chip Unisoc SC9863A, RAM 2GB và pin 3200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,600 |
| Giá tại USA | $180 |
| Giá tại Canada | CA$ 234 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,760 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 810 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 655 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 675 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 243 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 661 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 144 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,700,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 864 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,590 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,890 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,300 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 239,760 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 756,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,030 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,918 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte Blade V10 Vita
Chưa có bình luận nào về Zte Blade V10 Vita.