Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 04/10/2022 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 163.5 x 75.8 x 7.6 mm (6.44 x 2.98 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 184 g (6.49 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Blue, Black |
| Loại | AMOLED |
|---|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12, MyOS 12 |
|---|---|
| Chip | Unisoc T618 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G52 MP2 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 4500 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 22.5W |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Có |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($180).
| Giá niêm yết | 4.680.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $180 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | ZTE Blade V40s |
ZTE Blade V40s ra mắt ngày 04/10/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.680.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Unisoc T618, RAM 6GB và pin 4500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 36,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 20,000 |
| Giá tại USA | $180 |
| Giá tại Canada | CA$ 234 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,760 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 810 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 655 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 675 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 243 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 661 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 144 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,700,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 864 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,590 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,890 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,300 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 239,760 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 756,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,030 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,918 (Giá quy đổi) |
Bình luận về ZTE Blade V40s
Chưa có bình luận nào về ZTE Blade V40s.