Camera sau
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 11/03/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Kích thước | - |
|---|---|
| Trọng lượng | - |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black, Red |
| Loại | TFT resistive touchscreen, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) |
| Thẻ nhớ | microSD (dedicated slot) |
|---|
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion battery |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($152).
| Giá gần nhất | 3.952.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $152 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | 543 |
Vodafone 543 ra mắt ngày 11/03/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.952.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 22,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $152 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 198 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,464 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 46 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 684 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 19,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 553 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 570 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 205 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 47,120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 558 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 122 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,280,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,064 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 730 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,476 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,596 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 202,464 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 638,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,092 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone 543
Chưa có bình luận nào về Vodafone 543.