Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vodafone 543 tại Việt Nam

Giá Vodafone 543 tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/03/2010
  • khe thẻ microSD
Giá tại Việt Nam3.952.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Camera chính: 1.3MP
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vodafone 543

Ra mắt

Ngày ra mắt11/03/2010

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900

Thiết kế

Kích thước-
Trọng lượng-
SIMMini-SIM
Màu sắcBlack, Red

Màn hình

LoạiTFT resistive touchscreen, 256K colors
Kích thước2.4 inch, 17.8 cm2
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớmicroSD (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 11.3 MP
Quay videoCó

Camera trước

Ống kính 1Không

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion battery

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Bạn nghĩ gì về Vodafone 543?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vodafone 543

Chưa có bình luận nào về Vodafone 543.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vodafone 543 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($152).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất3.952.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$152
HãngVodafone
Mã máy543

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
3.477.000₫ — 4.427.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vodafone 543

Vodafone 543 ra mắt ngày 11/03/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.952.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 24,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 22,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$152 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 198 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 12,464 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 46 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 684 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 19,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 8,360 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 553 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 570 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 205 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 47,120 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 558 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 122 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,280,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,064 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 730 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 11,476 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,596 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 20,520 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 202,464 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 638,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,092 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,375 (Hết hàng, Giá quy đổi)