Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 21/06/2019 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vodafone Smart N10 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 148.8 x 69.9 x 8.4 mm (5.86 x 2.75 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 160 g (5.64 oz) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Blue Borealis |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.67 inch, 80.9 cm2 (~77.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1500 pixels (~293 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761V/WA Helio A22 (12 nm) |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2920 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($160).
| Giá niêm yết | 4.160.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $160 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Smart N10 |
Vodafone Smart N10 ra mắt ngày 21/06/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.160.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.67 inch, chip MT6761V, RAM 2GB và pin 2920 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,600 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,990 |
| Giá tại USA | $160 |
| Giá tại Canada | CA$ 208 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,120 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 48 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 720 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 20,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 582 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 216 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 49,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 587 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 128 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,400,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,120 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 768 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,080 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,680 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 21,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 213,120 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 672,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,360 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,816 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone Smart N10
Chưa có bình luận nào về Vodafone Smart N10.