Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
.jpg)
| Ngày ra mắt | 18/12/2018 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vodafone Smart E9 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 148.8 x 69.9 x 8.4 mm (5.86 x 2.75 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 160 g (5.64 oz) |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Anthracite |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.67 inch, 80.9 cm2 (~77.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1500 pixels (~293 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 Oreo (Go edition) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761V/WA Helio A22 (12 nm) |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8100 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2920 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($60).
| Giá niêm yết | 1.560.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $60 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Smart E9 |
Vodafone Smart E9 ra mắt ngày 18/12/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.560.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.67 inch, chip MT6739, RAM 1GB và pin 2000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 10,800 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,000 |
| Giá tại USA | $60 |
| Giá tại Canada | CA$ 78 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,920 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 18 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 270 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,300 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 218 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 225 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 81 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 18,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 220 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 48 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 900,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 420 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 288 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,530 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 630 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 8,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 79,920 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 252,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,010 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,306 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone Smart E9
Chưa có bình luận nào về Vodafone Smart E9.