Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/06/2019 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vodafone Smart V10 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 151.3 x 69.9 x 8.2 mm (5.96 x 2.75 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 145 g (5.11 oz) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Chrome Pewter |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.9 inch, 85.5 cm2 (~80.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~291 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SDM429 Snapdragon 429 (12 nm) |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 504 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3400 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá niêm yết | 4.940.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Smart V10 |
Vodafone Smart V10 ra mắt ngày 01/06/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.940.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.9 inch, chip Snapdragon 429, RAM 3GB và pin 3400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 16,990 |
| Giá tại USA | $190 |
| Giá tại Canada | CA$ 247 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,580 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 855 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 692 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 713 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 697 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,850,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,330 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 912 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,345 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,995 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,650 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,080 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 798,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,365 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,469 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone Smart V10
Chưa có bình luận nào về Vodafone Smart V10.