Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 07/02/2020 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vodafone Smart X9 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 137.6 x 65.7 x 9.8 mm (5.42 x 2.59 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 134 g (4.73 oz) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 64.5 cm2 (~71.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 960 pixels, 18:9 ratio (~215 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6739 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 506 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Ống kính 1 | 16 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($129).
| Giá niêm yết | 3.354.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $129 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Smart X9 |
Vodafone Smart X9 ra mắt ngày 07/02/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.354.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Mediatek MT6739, RAM 3GB và pin 2000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,900 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,500 |
| Giá tại USA | $129 |
| Giá tại Canada | CA$ 168 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,578 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 581 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,095 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 470 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 484 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 174 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 39,990 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 473 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 103 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,935,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 903 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 619 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,740 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,355 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,415 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 171,828 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 541,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,322 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,108 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone Smart X9
Chưa có bình luận nào về Vodafone Smart X9.