Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 10/01/2018 |
|---|---|
| Wikipedia | Vodafone Smart N9 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps s |
| Kích thước | 147.1 x 68.8 x 8.7 mm (5.79 x 2.71 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 145 g (5.11 oz) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Silver Aluminium, Black Titanium |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 78.1 cm2 (~77.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~293 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6739WA (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP2 |
| RAM | 2GB eMMC 5. |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2900 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Li-Ion 2900 mAh, non-removable |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro (market dependent), proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($130).
| Giá gần nhất | 3.380.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $130 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Smart N9 |
Vodafone Smart N9 ra mắt ngày 10/01/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.380.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6739WA, RAM 2GB và pin 2900 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $130 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 585 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 488 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 176 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 40,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 104 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,950,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 910 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 173,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 546,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,355 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone Smart N9
Chưa có bình luận nào về Vodafone Smart N9.