Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 22/09/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Kích thước | 109.1 x 55.9 x 14.1 mm (4.30 x 2.20 x 0.56 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 130 g (4.59 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | White, Black, Pink, Silver |
| Loại | TFT resistive touchscreen, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.8 inch, 24.3 cm2 (~42.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 400 pixels, 5:3 ratio (~146 ppi density) |
| Bộ nhớ trong | 50MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 900 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 5 h 20 min |
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPS2 |
| NFC | Không |
| USB | 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($121).
| Giá gần nhất | 3.146.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $121 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | 553 |
Vodafone 553 ra mắt ngày 22/09/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.146.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.8 inch và pin 900 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 19,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 17,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $121 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 157 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,922 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 15,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,655 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 454 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 37,510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 444 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 97 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,815,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 847 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 581 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,136 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,335 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 161,172 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 508,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,054 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,667 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone 553
Chưa có bình luận nào về Vodafone 553.