Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vodafone 553 tại Việt Nam

Giá Vodafone 553 tại Việt Nam
  • Ra mắt 22/09/2010
  • 130g, dày 14.1mm
  • bộ nhớ 50MB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam3.146.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.8"240x400 pixel
  • Camera chính: 2MP
  • Pin: 900mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vodafone 553

Ra mắt

Ngày ra mắt22/09/2010

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900

Thiết kế

Kích thước109.1 x 55.9 x 14.1 mm (4.30 x 2.20 x 0.56 in)
Trọng lượng130 g (4.59 oz)
SIMMini-SIM
Màu sắcWhite, Black, Pink, Silver

Màn hình

LoạiTFT resistive touchscreen, 256K colors
Kích thước2.8 inch, 24.3 cm2 (~42.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 400 pixels, 5:3 ratio (~146 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong50MB
Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 12 MP
Quay videoCó

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 900 mAh battery
Thời gian đàm thoạiUp to 5 h 20 min

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Bluetooth2.1, A2DP
GPSA-GPS2
NFCKhông
USB2.0

Bạn nghĩ gì về Vodafone 553?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vodafone 553

Chưa có bình luận nào về Vodafone 553.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vodafone 553 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($121).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất3.146.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$121
HãngVodafone
Mã máy553

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
2.768.000₫ — 3.524.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vodafone 553

Vodafone 553 ra mắt ngày 22/09/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.146.000₫.

Máy có màn hình TFT 2.8 inch và pin 900 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 19,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 17,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$121 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 157 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 9,922 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 36 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 545 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 15,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,655 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 440 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 454 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 163 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 37,510 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 444 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 97 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,815,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 847 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 581 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,136 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,271 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 16,335 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 161,172 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 508,200 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,054 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,667 (Hết hàng, Giá quy đổi)