Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 2 MP |

| Ngày ra mắt | 26/07/2011 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 |
| Kích thước | 110 x 61.1 x 12 mm (4.33 x 2.41 x 0.47 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | - |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | White |
| Loại | TFT, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 (~26.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) |
| CPU | 200 MHz MTK 6235 |
|---|
| Bộ nhớ trong | 40MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot)Phonebook,Yes, PhotocallCall records,Yes |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 2 MP |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1000 mAh batteryStand-by,Up to 324 hTalk time,Up to 3 h |
|---|
| Cảm biến | Messaging,SMS, MMS, Email, IMGames,YesJava,Yes, MIDP 2.0 ,Facebook dedicated key OS level SNS integration MP3/eAAC+/WMA player MP4/H.263 player Organizer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio, RDS |
| USB | 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($58).
| Giá gần nhất | 1.508.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $58 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | 555 Blue |
Vodafone 555 Blue ra mắt ngày 26/07/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.508.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.4 inch, chip 200 MHz MTK 6235 và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 9,300 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,400 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $58 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 75 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,756 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 17 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 261 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 211 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 78 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 17,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 213 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 46 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 870,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 406 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 278 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,379 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 609 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 7,830 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 77,256 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 243,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,943 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,196 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone 555 Blue
Chưa có bình luận nào về Vodafone 555 Blue.