Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 12/03/2011 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 2100 |
| Tốc độ | HSPA 3.6/0.384 Mbps |
| Kích thước | 103.8 x 56.8 x 12.6 mm (4.09 x 2.24 x 0.50 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 104 g (3.67 oz) |
| Màu sắc | White, Black, custom graphic designs |
| Kích thước | 2.8 inch, 24.3 cm2 (~41.2% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.2 (Froyo) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM7225 Snapdragon S1 |
| CPU | 528 MHz ARM 11 |
| Bộ nhớ trong | 130MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion batteryStand-by,Up to 250 h (2G) / Up to 380 h (3G)Talk time,Up to 4 h (2G) / Up to 4 h 30 min (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compassBrowser,HTML ,Vodafone Music MP3/WMA/eAAC+ player MP4/H.264 player Organizer Photo viewer/editor Voice memo/dial/commands Predictive text input (Swype) |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio, RDS |
| NFC | Không |
| Radio | FM Radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($112).
| Giá gần nhất | 2.912.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $112 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | 858 Smart |
Vodafone 858 Smart ra mắt ngày 12/03/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.912.000₫.
Máy có màn hình 2.8 inch và chip Snapdragon S1.
| Giá tại Pakistan | Rs 18,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 16,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $112 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 146 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,184 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 34 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 504 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 408 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 420 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 151 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 34,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 411 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 90 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,680,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 784 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 538 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,456 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,176 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 15,120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 149,184 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 470,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,752 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,171 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone 858 Smart
Chưa có bình luận nào về Vodafone 858 Smart.