Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 12/09/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 3.6/0.384 Mbps |
| Kích thước | 103.8 x 56.8 x 12.6 mm (4.09 x 2.24 x 0.50 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 104 g (3.67 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black, Silver |
| Loại | TFT, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.8 inch, 24.3 cm2 (~41.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.1 (Eclair) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM7225 Snapdragon S1 |
| CPU | 528 MHz ARM 11 |
| Bộ nhớ trong | 130MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Có |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1500 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 4 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compassBrowser,HTML ,Vodafone Music MP3/WMA/eAAC+ player MP4/H.264 player Organizer Photo viewer/editor Voice memo/dial/commands Predictive text input (Swype) |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | Không |
| USB | 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($145).
| Giá gần nhất | 3.770.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $145 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Vodafone 945 |
Vodafone 945 ra mắt ngày 12/09/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.770.000₫.
Máy có màn hình TFT 3.2 inch, chip Qualcomm MSM7225 Snapdragon S1, RAM 300MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 23,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 20,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $145 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 189 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 44 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 653 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 18,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,975 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 528 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 544 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 196 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 44,950 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 532 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 116 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,175,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,015 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 696 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,948 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,523 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 19,575 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 193,140 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 609,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,858 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,990 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone 945
Chưa có bình luận nào về Vodafone 945.