Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vodafone Chat 655 tại Việt Nam

Giá Vodafone Chat 655 tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/01/2013
  • 104g, dày 11mm
  • bộ nhớ 64MB, khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam1.612.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"320x240 pixel
  • Camera chính: 2MP
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vodafone Chat 655

Ra mắt

Ngày ra mắt31/01/2013

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 2100 Speed,HSPA
Tốc độHSPA

Thiết kế

Kích thước112 x 61.1 x 11 mm (4.41 x 2.41 x 0.43 in)
Trọng lượng104 g (3.67 oz)Keyboard
SIMMini-SIM
Màu sắcGray

Màn hình

LoạiTFT
Kích thước2.4 inch, 17.8 cm2 (~26.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong64MB
Thẻ nhớMain Camera,Single,2 MPVideo,Yes

Camera sau

Ống kính 12 MP
Quay videoCó

Pin

Dung lượngLi-Ion, removable

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
BluetoothCó
GPSKhông
NFCKhông
RadioFM Radio
USB2.0

Bạn nghĩ gì về Vodafone Chat 655?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vodafone Chat 655

Chưa có bình luận nào về Vodafone Chat 655.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vodafone Chat 655 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($62).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất1.612.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$62
HãngVodafone
Mã máyChat 655

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
1.418.000₫ — 1.806.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vodafone Chat 655

Vodafone Chat 655 ra mắt ngày 31/01/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.612.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 10,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 8,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$62 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 81 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,084 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 19 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 279 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,750 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,410 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 226 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 233 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 84 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 19,220 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 228 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 50 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 930,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 434 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 298 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,681 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 651 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 8,370 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 82,584 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 260,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,077 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,416 (Hết hàng, Giá quy đổi)