Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 06/06/2017 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vodafone Smart E8 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 145.6 x 72.1 x 9.2 mm (5.73 x 2.84 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 169 g (5.96 oz) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Slate Blue |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~65.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~196 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.1 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8909 Snapdragon 210 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.1 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Adreno 304 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2200 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($40).
| Giá niêm yết | 1.040.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $40 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Smart E8 |
Vodafone Smart E8 ra mắt ngày 06/06/2017. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.040.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon 210, RAM 1GB và pin 2200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 6,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,300 |
| Giá tại USA | $40 |
| Giá tại Canada | CA$ 52 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,280 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 12 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 180 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 5,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 146 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 150 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 54 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 12,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 147 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 32 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 600,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 280 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 192 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,020 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 420 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 5,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 53,280 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 168,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,340 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,204 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone Smart E8
Chưa có bình luận nào về Vodafone Smart E8.