Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 17/06/2015 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vodafone Smart Ultra 6 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | 3, 7, 20 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 154 x 77 x 8.4 mm (6.06 x 3.03 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 159 g (5.61 oz) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Gray, Silver |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~70.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0.1 (Lollipop), upgradable to 6.0.1 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.1 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Adreno 405 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($179).
| Giá niêm yết | 4.654.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $179 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Smart Ultra 6 |
Vodafone Smart Ultra 6 ra mắt ngày 17/06/2015. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.654.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 615, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 16,000 |
| Giá tại USA | $179 |
| Giá tại Canada | CA$ 233 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,678 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 806 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,845 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 652 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 671 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 242 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,490 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 657 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 143 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,685,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,253 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 859 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,515 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,880 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,165 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 238,428 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 751,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,997 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,863 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone Smart Ultra 6
Chưa có bình luận nào về Vodafone Smart Ultra 6.