Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/06/2017 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vodafone Smart V8 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 145.6 x 72.1 x 9.2 mm (5.73 x 2.84 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 169 g (5.96 oz) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | LTPS IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~65.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~196 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.1.1 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8909 Snapdragon 210 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.1 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Adreno 505 |
| RAM | 3GB eMMC 4.5 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($270).
| Giá gần nhất | 7.020.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $270 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Smart V8 |
Vodafone Smart V8 ra mắt ngày 01/06/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.020.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon 435, RAM 3GB và pin 2200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 22,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 20,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $270 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 351 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 22,140 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 81 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,215 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 33,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 14,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 983 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,013 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 83,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 991 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 216 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,050,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,296 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 20,385 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,835 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 36,450 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 359,640 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,134,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,045 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 14,877 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone Smart V8
Chưa có bình luận nào về Vodafone Smart V8.