Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vodafone 350 Messaging tại Việt Nam

Giá Vodafone 350 Messaging tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/01/2010
  • không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam962.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.8"
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vodafone 350 Messaging

Ra mắt

Ngày ra mắt11/01/2010

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900

Thiết kế

Kích thước-
Trọng lượng-
SIMMini-SIM
Màu sắcBlack, White, Pink

Màn hình

LoạiTFT, 65K colors
Kích thước1.8 inch

Bộ nhớ

Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1Không

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion battery

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiKhông
BluetoothKhông
GPSKhông
NFCKhông
RadioFM Radio
USBKhông

Bạn nghĩ gì về Vodafone 350 Messaging?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vodafone 350 Messaging

Chưa có bình luận nào về Vodafone 350 Messaging.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vodafone 350 Messaging tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($37).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất962.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$37
HãngVodafone
Mã máy350 Messaging

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
846.000₫ — 1.078.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vodafone 350 Messaging

Vodafone 350 Messaging ra mắt ngày 11/01/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 962.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 6,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 4,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$37 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 48 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 3,034 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 11 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 167 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 4,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 2,035 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 135 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 139 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 50 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 11,470 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 136 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 30 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 555,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 259 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 178 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 2,794 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 389 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 4,995 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 49,284 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 155,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,240 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 2,039 (Hết hàng, Giá quy đổi)