Camera sau
| Ống kính 1 | 3.15 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 11/10/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 3.6/0.384 Mbps |
| Kích thước | 99 x 55 x 14 mm (3.90 x 2.17 x 0.55 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 109 g (3.84 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT resistive touchscreen, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.8 inch, 24.3 cm2 (~42.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.1 (Eclair) |
|---|
| RAM | 512 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128MB |
| Thẻ nhớ | Main Camera,Single,2 MPVideo,Yes |
| Ống kính 1 | 3.15 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1200 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($78).
| Giá gần nhất | 2.028.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $78 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | 845 |
Vodafone 845 ra mắt ngày 11/10/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.028.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.8 inch, RAM 512MB và pin 1200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $78 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 101 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,396 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 23 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 351 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 9,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 284 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 293 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 24,180 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 286 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 62 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,170,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 546 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 374 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,889 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 819 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,530 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 103,896 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 327,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,613 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,298 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone 845
Chưa có bình luận nào về Vodafone 845.