Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 14/10/2014 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vodafone Smart 4G |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 3, 7, 20 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 134 x 67.1 x 10.3 mm (5.28 x 2.64 x 0.41 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 153 g (5.40 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~62.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2.2 (Jelly Bean) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8930 Snapdragon 400 (28 nm) |
| CPU | Dual-core 1.2 GHz Krait |
| GPU | Adreno 305 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 1 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1880 mAh, removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có (optional) |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($124).
| Giá gần nhất | 3.224.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $124 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | Smart 4G |
Vodafone Smart 4G ra mắt ngày 14/10/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.224.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.5 inch, chip Snapdragon 400, RAM 1GB và pin 1880 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $124 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 37 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 558 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 15,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,820 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 451 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 465 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 167 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 38,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 99 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,860,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 595 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,362 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,302 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,740 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 165,168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 520,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,154 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,832 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone Smart 4G
Chưa có bình luận nào về Vodafone Smart 4G.