Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 24/05/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Kích thước | - |
|---|---|
| SIM | Mini-SIM |
| Loại | TFT, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.2 inch, 15.0 cm2 |
| Độ phân giải | 320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~182 ppi density) |
| Thẻ nhớ | microSD (dedicated slot) |
|---|
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion battery |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1 |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio, RDS |
| USB | Không |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($28).
| Giá gần nhất | 728.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $28 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | 546 |
Vodafone 546 ra mắt ngày 24/05/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 728.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 4,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 3,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $28 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 36 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 2,296 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 8 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 126 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 3,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 1,540 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 102 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 38 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 8,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 103 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 22 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 420,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 196 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 2,114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 294 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 3,780 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 37,296 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 117,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 938 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 1,543 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone 546
Chưa có bình luận nào về Vodafone 546.