Camera sau
| Ống kính 1 | Không |
|---|

| Ngày ra mắt | 23/05/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 |
| Kích thước | 110 x 56.5 x 13.5 mm (4.33 x 2.22 x 0.53 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 68 g (2.40 oz) |
| SIM | Mini-SIM SOS button |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT |
|---|---|
| Kích thước | 1.7 inch, 9.1 cm2 (~14.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels (~121 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Camera, ,No |
|---|
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 10 h |
|---|
| Cảm biến | Misc,Colors,BlackPrice,About 30 EUR |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($18).
| Giá gần nhất | 468.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $18 |
| Hãng | Vodafone |
| Mã máy | 155 |
Vodafone 155 ra mắt ngày 23/05/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 468.000₫.
Máy có màn hình TFT 1.7 inch và RAM 0.3MB.
| Giá tại Pakistan | Rs 3,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 2,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $18 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 23 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 1,476 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 5 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 81 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 2,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 990 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 66 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 68 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 24 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 5,580 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 66 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 14 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 270,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 126 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 86 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 1,359 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 189 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 2,430 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 23,976 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 75,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 603 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 992 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vodafone 155
Chưa có bình luận nào về Vodafone 155.