Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vodafone 155 tại Việt Nam

Giá Vodafone 155 tại Việt Nam
  • Ra mắt 23/05/2012
  • 68g, dày 13.5mm
  • khe thẻ Camera
Giá tại Việt Nam468.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.7"128x160 pixel
  • Bộ nhớ và chip: 0.3MB RAM
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vodafone 155

Ra mắt

Ngày ra mắt23/05/2012

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800

Thiết kế

Kích thước110 x 56.5 x 13.5 mm (4.33 x 2.22 x 0.53 in)
Trọng lượng68 g (2.40 oz)
SIMMini-SIM SOS button
Màu sắcBlack

Màn hình

LoạiTFT
Kích thước1.7 inch, 9.1 cm2 (~14.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~121 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớCamera, ,No

Camera sau

Ống kính 1Không

Pin

Thời gian đàm thoạiUp to 10 h

Tính năng

Cảm biếnMisc,Colors,BlackPrice,About 30 EUR

Âm thanh

Loa ngoàiCó

Bạn nghĩ gì về Vodafone 155?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vodafone 155

Chưa có bình luận nào về Vodafone 155.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vodafone 155 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($18).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất468.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$18
HãngVodafone
Mã máy155

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
411.000₫ — 525.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vodafone 155

Vodafone 155 ra mắt ngày 23/05/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 468.000₫.

Máy có màn hình TFT 1.7 inch và RAM 0.3MB.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 3,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 2,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$18 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 23 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 1,476 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 5 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 81 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 2,250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 990 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 66 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 68 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 24 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 5,580 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 66 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 14 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 270,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 126 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 86 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 1,359 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 189 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 2,430 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 23,976 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 75,600 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 603 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 992 (Hết hàng, Giá quy đổi)